oxybutyric acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit oxybutyric: Một dẫn xuất hydroxy của axit butyric, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm axit béo. Trong sinh học, nó thường được đề cập đến như một chất chuyển hóa trong cơ thể, đặc biệt liên quan đến quá trình chuyển hóa năng lượng và có thể xuất hiện trong các tình trạng như đói hoặc tiểu đường.
Ví dụ sử dụng
- (Axit oxybutyric là một loại axit hydroxy được tìm thấy trong cơ thể con người trong thời gian nhịn ăn.)
- (Mức độ axit oxybutyric tăng lên khi cơ thể phân hủy chất béo để lấy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beta-hydroxybutyric acid": Một dạng phổ biến của axit oxybutyric, thường được gọi là BHB, đóng vai trò là thể ketone chính trong cơ thể.
- Beta-hydroxybutyric acid is used as an energy source during ketogenic diets. (Axit beta-hydroxybutyric được sử dụng như một nguồn năng lượng trong chế độ ăn ketogenic.)
"Oxybutyric acid metabolism": Quá trình chuyển hóa axit oxybutyric, liên quan đến việc sản xuất năng lượng từ chất béo.
- Oxybutyric acid metabolism is crucial for maintaining energy balance during prolonged exercise. (Quá trình chuyển hóa axit oxybutyric rất quan trọng để duy trì cân bằng năng lượng trong quá trình tập luyện kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Beta-hydroxybutyrate (n): Muối hoặc este của axit beta-hydroxybutyric, thường được dùng trong các nghiên cứu về thể ketone.
- Beta-hydroxybutyrate supplements are popular among athletes. (Các chất bổ sung beta-hydroxybutyrate phổ biến trong giới vận động viên.)
Acetoacetate (n): Một thể ketone khác có liên quan đến axit oxybutyric trong quá trình chuyển hóa.
- Acetoacetate is converted into beta-hydroxybutyrate in the liver. (Acetoacetate được chuyển đổi thành beta-hydroxybutyrate trong gan.)
Từ đồng nghĩa
- Hydroxybutyric acid: Một tên gọi khác của axit oxybutyric, nhấn mạnh cấu trúc hóa học có nhóm hydroxy.
- Beta-hydroxybutyric acid: Dạng cụ thể hơn của axit oxybutyric, thường được sử dụng trong bối cảnh sinh lý học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break down into oxybutyric acid: Phân hủy thành axit oxybutyric.
- Fats break down into oxybutyric acid during ketosis. (Chất béo phân hủy thành axit oxybutyric trong quá trình ketosis.)
Convert to oxybutyric acid: Chuyển đổi thành axit oxybutyric.
- The liver converts fatty acids into oxybutyric acid for energy. (Gan chuyển đổi các axit béo thành axit oxybutyric để lấy năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
- : Axit oxybutyric là một thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không có thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.